for anything

for anything

She wouldn't give up her pets for anything.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb): "for anything" một cụm từ cố định, mang nghĩa " bất cứ điều " hoặc "trong bất kỳ hoàn cảnh nào", thường được dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh rằng người nói tuyệt đối không làm một việc đó, được hứa hẹn hay đe dọa bất kỳ điều .

dụ sử dụng
  • ( ấy sẽ không từ bỏ thú cưng của mình bất cứ điều .)
  • (Tôi sẽ không quay lại công việc đó bất cứ điều .)
  • (Anh ấy sẽ không bỏ lỡ đám cưới của con gái mình bất cứ điều .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "for anything" thường đi kèm với cấu trúc "wouldn't + động từ + for anything" để diễn tả sự kiên quyết tuyệt đối.
  • Cụm này đôi khi được mở rộng thành "for love or money" ( tình yêu hay tiền bạc) để nhấn mạnh thêm, nhưng "for anything" vẫn mang nghĩa tương tự.
    • She wouldn't sell her house for love or money. ( ấy sẽ không bán nhà tình yêu hay tiền bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • For nothing: không , vô ích.
    • He did all that work for nothing. (Anh ấy làm tất cả công việc đó chẳng được .)
  • For something: một điều đó (thường dùng trong câu khẳng định).
    • She would do anything for something she believes in. ( ấy sẽ làm bất cứ điều điều mình tin tưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Under no circumstances: trong bất kỳ hoàn cảnh nào cũng không.
  • Not for any reason: không bất kỳ lý do .
  • Absolutely not: tuyệt đối không.
Thành ngữ liên quan
  • Not for all the tea in China: không tất cả tràTrung Quốc (một cách nói cường điệu để diễn tả sự từ chối tuyệt đối).
    • I wouldn't move to that city not for all the tea in China. (Tôi sẽ không chuyển đến thành phố đó, được tất cả tràTrung Quốc.)
  • For the world: vì thế giới (thường dùng trong câu phủ định, tương tự "for anything").
    • She wouldn't hurt him for the world. ( ấy sẽ không làm tổn thương anh ấy bất cứ điều trên đời.)